1.2.8
1.
Đệ Nhất Cục : Phá Đương Đầu Pháo Cập Quá Hà Xa Khứ Tốt Hậu Thoái Nhất Trước Pháp
FenBoard
楚 河 汉 界
Red Rook
車
Red Horse
馬
Red Elephant
象
Red Advisor
士
Red King
帥
Red Advisor
士
Red Horse
馬
Red Cannon
炮
Red Cannon
炮
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Black Horse
馬
Black Elephant
象
Black Advisor
士
Black King
將
Black Advisor
士
Black Elephant
象
Black Rook
車
Black Cannon
炮
Black Cannon
炮
Black Pawn
卒
Black Pawn
卒
Black Pawn
卒
2.
Đệ Tam Cục : Phá Đương Đầu Pháo Cập Quá Hà Xa Khứ Tốt Hậu Thoái Nhị Trước Pháp
FenBoard
楚 河 汉 界
Red Rook
車
Red Horse
馬
Red Elephant
象
Red Advisor
士
Red King
帥
Red Advisor
士
Red Elephant
象
Red Horse
馬
Red Rook
車
Red Cannon
炮
Red Cannon
炮
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Black Rook
車
Black Elephant
象
Black Advisor
士
Black King
將
Black Advisor
士
Black Elephant
象
Black Horse
馬
Black Rook
車
Black Cannon
炮
Black Cannon
炮
Black Pawn
卒
Black Pawn
卒
Black Pawn
卒
Black Pawn
卒
3.
Đệ Nhị Cục : Phá Đương Đầu Pháo Cập Quá Hà Xa Khứ Tốt Hậu Bình Nhị Trước Pháp
FenBoard
楚 河 汉 界
Red Rook
車
Red Horse
馬
Red Elephant
象
Red Advisor
士
Red King
帥
Red Advisor
士
Red Elephant
象
Red Horse
馬
Red Rook
車
Red Cannon
炮
Red Cannon
炮
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Black Rook
車
Black Horse
馬
Black Elephant
象
Black Advisor
士
Black King
將
Black Advisor
士
Black Elephant
象
Black Horse
馬
Black Rook
車
Black Cannon
炮
Black Cannon
炮
Black Pawn
卒
Black Pawn
卒
Black Pawn
卒
4.
Đệ Tứ Cục : Phá Đương Đầu Pháo Cập Quá Hà Xa Khứ Tốt Hậu Bình Nhị
FenBoard
楚 河 汉 界
Red Horse
馬
Red Elephant
象
Red Advisor
士
Red King
帥
Red Advisor
士
Red Elephant
象
Red Horse
馬
Red Rook
車
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Red Pawn
兵
Black Elephant
象
Black Advisor
士
Black King
將
Black Advisor
士
Black Elephant
象
Black Horse
馬
Black Rook
車
Black Cannon
炮
Black Pawn
卒
Black Pawn
卒